rank and file

rank and file

The rank and file of the union voted on the new contract.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được, thường dùng với mạo từ "the"): Rank and file dùng để chỉ những thành viên bình thường, cấp thấp trong một tổ chức, đặc biệt trong quân đội, công đoàn, hoặc các nhóm xã hội. Cụm từ này nhấn mạnh đến tập thể những người không giữ chức vụ lãnh đạo hoặc quyền lực cao.

dụ sử dụng
  • (Cuộc đình công đã được các thành viên cấp thấp của công đoàn ủng hộ.)
  • (Anh ấy đã thăng tiến từ hàng ngũ binh lính lên thành đại .)
  • (Các đảng viên cấp cơ sở không hài lòng với chính sách mới.)
  • (Các quyết định thường do ban lãnh đạo đưa ra, nhưng những thành viên cấp dưới phải thực hiện chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Cụm từ này thường đứng sau mạo từ "the" có thể được dùng như một danh từ tập thể, yêu cầu động từ số ít hoặc số nhiều tùy ngữ cảnh (thường dùng số nhiều khi nhấn mạnh các cá nhân).
    • The rank and file is united. (Tập thể cấp dưới đã đoàn kết.)
    • The rank and file are demanding better conditions. (Các thành viên cấp thấp đang yêu cầu điều kiện tốt hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Rank-and-file (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến các thành viên cấp thấp.
    • Rank-and-file members voted against the proposal. (Các thành viên cấp cơ sở đã bỏ phiếu chống lại đề xuất.)
  • The ranks (danh từ): hàng ngũ, thường dùng để chỉ nhóm binh lính hoặc thành viên không phải sĩ quan.
    • He joined the ranks of the unemployed. (Anh ấy gia nhập hàng ngũ những người thất nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
  • The grassroots (cơ sở, quần chúng): nhấn mạnh đến tầng lớp nền tảng của một tổ chức.
    • The grassroots of the movement are powerful. (Cơ sở của phong trào rất mạnh mẽ.)
  • The common people (người dân thường): chỉ những người không địa vị cao.
  • The ordinary members (các thành viên bình thường): cách diễn đạt trực tiếp.
Các cụm từ liên quan
  • Rise from the ranks: thăng tiến từ vị trí thấp nhất lên vị trí cao hơn.
    • She rose from the ranks to become CEO. ( ấy đã thăng tiến từ nhân viên cấp thấp lên thành CEO.)
  • The rank and file of society: những người bình thường trong xã hội.
Thành ngữ liên quan
  • The rank and file thường xuất hiện trong các ngữ cảnh chính trị, quân sự, hoặc tổ chức để phân biệt giữa lãnh đạo người thực thi.